tag day

/'flægdei/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngày lễ kỷ niệm lá cờ Mỹ (14 tháng 6): "Tag day" một ngày lễ đặc biệtHoa Kỳ để kỷ niệm tôn vinh quốc kỳ Mỹ, được tổ chức vào ngày 14 tháng 6 hàng năm. Đây một thuật ngữ cổ, ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The community prepared for the upcoming tag day. (Cộng đồng chuẩn bị cho ngày lễ kỷ niệm lá cờ sắp tới.)
    • Tag day is observed on June 14th. (Ngày lễ kỷ niệm lá cờ được tổ chức vào ngày 14 tháng 6.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Lưu ý về từ vựng: Trong tiếng Anh hiện đại, ngày lễ này phổ biến hơn với tên gọi "Flag Day". "Tag day" một biến thể từ vựng cổ ít được sử dụng.
    • "Flag Day" is the more common term for this holiday. ("Flag Day" thuật ngữ phổ biến hơn cho ngày lễ này.)
Biến thể từ gần giống
  • Flag Day (n): Ngày Lễ Quốc Kỳ (Hoa Kỳ) - thuật ngữ phổ biến, hiện đại hơn cho cùng một ngày lễ.
    • We celebrate Flag Day on June 14. (Chúng tôi kỷ niệm Ngày Lễ Quốc Kỳ vào ngày 14 tháng 6.)
Từ đồng nghĩa
  • Flag Day: Ngày Lễ Quốc Kỳ (từ đồng nghĩa phổ biến, hiện đại).
Lưu ý về cách dùng
  • Sự khác biệt vùng miền: "Tag day" chủ yếu được ghi nhận một thuật ngữ cổ, mang tính địa phương hoặc lịch sử của Mỹ. Người học nên ưu tiên sử dụng "Flag Day" để giao tiếp rõ ràng chính xác trong bối cảnh hiện tại.
danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ngày lễ kỷ niệm lá cờ Mỹ (14 tháng 6)